flanders poppy

flanders poppy

A Flanders poppy sways gently in a sunny field.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây anh túc Flanders: Một loại cây anh túc hàng năm nguồn gốc từ châu Âu, thường mọc phổ biếncác cánh đồng lúa mì cũng được trồng làm cảnh. Tên gọi này bắt nguồn từ vùng Flanders (Bỉ), nơi loài hoa này mọc nhiều sau Thế chiến thứ nhất, trở thành biểu tượng tưởng niệm chiến tranh.

dụ sử dụng
  • (Cây anh túc Flanders thường được dùng làm biểu tượng tưởng niệm cho những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.)
  • (Nông dân đôi khi coi cây anh túc Flanders một loại cỏ dại trên cánh đồng ngũ cốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flanders poppy" còn được gọi là "corn poppy" hoặc "red poppy", thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để ám chỉ sự hy sinh ký ức chiến tranh.
    • In the poem "In Flanders Fields," the Flanders poppy is mentioned as a symbol of life amidst death. (Trong bài thơ "In Flanders Fields", cây anh túc Flanders được nhắc đến như biểu tượng của sự sống giữa cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppy (danh từ): cây anh túc (nói chung).
    • The poppy is a beautiful flower with vibrant colors. (Cây anh túc một loài hoa đẹp với màu sắc rực rỡ.)
  • Corn poppy (danh từ): tên gọi khác của cây anh túc Flanders.
    • The corn poppy is often seen in European fields during summer. (Cây anh túc đồng thường thấy trên các cánh đồng châu Âu vào mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Red poppy: cây anh túc đỏ (màu sắc đặc trưng).
  • Papaver rhoeas: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Flanders poppy field: cánh đồng cây anh túc Flanders.
    • The Flanders poppy fields are a popular tourist attraction in Belgium. (Những cánh đồng cây anh túc Flanders điểm du lịch nổi tiếngBỉ.)
  • Remembrance poppy: cây anh túc tưởng niệm (thường được làm bằng giấy hoặc vải để đeo vào Ngày Tưởng niệm).
    • Many people wear a remembrance poppy in November. (Nhiều người đeo hoa anh túc tưởng niệm vào tháng 11.)
Thành ngữ liên quan
  • "In Flanders fields": cụm từ ám chỉ nơi chôn cất chiến binh, thường đi kèm với hình ảnh cây anh túc.
    • The phrase "in Flanders fields" evokes a sense of sacrifice and peace. (Cụm từ "in Flanders fields" gợi lên cảm giác hy sinh hòa bình.)